"switcheroo" in Vietnamese
Definition
Một sự tráo đổi, đổi ngược hoặc mánh khóe bất ngờ để gây bất ngờ hoặc đánh lừa ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng trong các tình huống vui vẻ, chơi khăm, hoặc bất ngờ. Thường gặp trong cụm 'pull a switcheroo' hoặc 'do a switcheroo'. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
They did a switcheroo with the gifts last night.
Họ đã làm một **trò tráo đổi** với những món quà tối qua.
The magician performed a clever switcheroo.
Ảo thuật gia đã trình diễn một **trò đánh tráo** tinh vi.
The teams did a switcheroo before the game started.
Các đội đã làm một **trò tráo đổi** trước khi trận đấu bắt đầu.
Looks like someone pulled a switcheroo on us at the meeting.
Có vẻ ai đó đã **tráo đổi** chúng ta trong cuộc họp.
Just when I thought I'd won, they did a last-minute switcheroo.
Vừa nghĩ là mình thắng thì họ đã làm một **trò tráo đổi** vào phút chót.
Don't trust him—he's always got a switcheroo up his sleeve.
Đừng tin anh ta—lúc nào anh ta cũng có một **trò tráo đổi** chờ sẵn.