Type any word!

"sweet and sour" in Vietnamese

chua ngọt

Definition

Diễn tả hương vị có cả vị ngọt và vị chua pha trộn với nhau. Từ này thường dùng cho món ăn hoặc để miêu tả những điều vừa vui vừa buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong món Trung Quốc như 'gà chua ngọt'. Ngoài ra, cũng dùng phép ẩn dụ để nói về trải nghiệm vừa vui vừa buồn. Không dùng chỉ riêng ngọt hoặc chua.

Examples

The sauce is sweet and sour.

Nước sốt này **chua ngọt**.

I ordered sweet and sour chicken for dinner.

Tôi đã gọi món gà **chua ngọt** cho bữa tối.

The fruit has a sweet and sour taste.

Loại quả này có vị **chua ngọt**.

I love that sweet and sour sauce they serve at Chinese restaurants.

Tôi rất thích loại nước sốt **chua ngọt** họ phục vụ ở nhà hàng Trung Quốc.

Her reaction to the news was kind of sweet and sour—happy but also a little sad.

Phản ứng của cô ấy trước tin tức đó khá **chua ngọt**—vừa vui mà lại vừa buồn.

Sometimes life just throws you those sweet and sour moments.

Đôi khi cuộc sống lại mang đến những khoảnh khắc **chua ngọt** như thế này.