Type any word!

"sweep aside" in Vietnamese

phớt lờbác bỏ

Definition

Nhanh chóng bỏ qua hoặc xem nhẹ điều gì đó mà không cân nhắc nhiều, thường coi là không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa bóng, không dùng với vật thể. Dùng cho hành động bỏ qua ý kiến, chỉ trích, v.v., thể hiện thái độ lạnh nhạt hoặc quyết đoán.

Examples

The manager swept aside the workers' complaints.

Quản lý đã **phớt lờ** những phàn nàn của công nhân.

She swept aside her fears and tried again.

Cô ấy **gạt bỏ** nỗi sợ và thử lại.

The teacher swept aside the objection and continued the lesson.

Giáo viên đã **phớt lờ** ý kiến phản đối và tiếp tục bài học.

He just swept aside any doubts and went for it.

Anh ấy chỉ **gạt bỏ** mọi nghi ngờ và tiến tới làm luôn.

Politicians often sweep aside important issues during debates.

Các chính trị gia thường **phớt lờ** những vấn đề quan trọng trong các cuộc tranh luận.

I tried to talk, but my concerns were just swept aside.

Tôi đã cố nói nhưng những lo lắng của tôi chỉ bị **bỏ qua**.