Type any word!

"swear to" in Vietnamese

thề

Definition

Khi ai đó 'thề', họ đưa ra lời hứa nghiêm túc rằng điều mình nói là thật hoặc nhất định sẽ làm điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật như 'Tôi thề với bạn', không phải cho lời thề trang trọng. Đừng nhầm với 'swear' mang nghĩa nói tục.

Examples

I swear to tell the truth.

Tôi **thề** sẽ nói sự thật.

He swears to finish his work on time.

Anh ấy **thề** sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.

She swears to keep my secret.

Cô ấy **thề** sẽ giữ bí mật của tôi.

I swear to you, I didn't eat your cake.

Tôi **thề với bạn** là tôi không ăn bánh của bạn.

You can swear to it, but I still don't believe you.

Bạn có thể **thề** đấy, nhưng tôi vẫn không tin bạn.

They all swore to keep in touch after graduation, but lost contact soon.

Tất cả họ **thề** sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp, nhưng rồi nhanh chóng mất liên lạc.