Type any word!

"swap out" in Vietnamese

thay thếđổi ra

Definition

Loại bỏ một vật và thay thế bằng vật khác cùng loại hoặc chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, xuất hiện nhiều trong kỹ thuật, DIY hoặc kinh doanh. Thường đi cùng danh từ như 'swap out linh kiện', 'swap out pin'... Nghe tự nhiên hơn so với 'thay thế' trang trọng.

Examples

Please swap out the old batteries for new ones.

Vui lòng **thay thế** pin cũ bằng pin mới.

You need to swap out your shoes before entering the gym.

Bạn cần **đổi ra** giày trước khi vào phòng gym.

He will swap out the broken light bulb.

Anh ấy sẽ **thay thế** bóng đèn bị hỏng.

If this part doesn't fit, just swap it out for another one.

Nếu bộ phận này không vừa, chỉ cần **đổi ra** cái khác.

Some people swap out soda for water to be healthier.

Một số người **thay thế** nước ngọt bằng nước lọc để tốt cho sức khỏe.

We're going to swap out our summer clothes for winter ones this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **đổi ra** quần áo mùa hè thành mùa đông.