Type any word!

"surveyor" in Vietnamese

nhân viên đo đạckỹ sư trắc địa

Definition

Nhân viên đo đạc là người chuyên đo đạc đất đai, nhà cửa hoặc khu vực khác, thường phục vụ xây dựng hoặc mục đích pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, như 'kỹ sư trắc địa', 'nhân viên đo đạc đất đai'. Không dùng để chỉ người làm khảo sát ý kiến.

Examples

The surveyor measured the land before the construction started.

**Nhân viên đo đạc** đã đo đất trước khi xây dựng bắt đầu.

My uncle works as a surveyor in the city.

Chú tôi làm việc như một **nhân viên đo đạc** trong thành phố.

A surveyor uses special tools to check the ground.

**Nhân viên đo đạc** sử dụng các công cụ đặc biệt để kiểm tra mặt đất.

They called in a surveyor to resolve the property line dispute.

Họ đã gọi một **nhân viên đo đạc** để giải quyết tranh chấp ranh giới đất.

If you want to build, you'll need a surveyor's report first.

Nếu bạn muốn xây dựng, trước tiên bạn cần báo cáo của **nhân viên đo đạc**.

The surveyor carefully mapped out every corner of the field.

**Nhân viên đo đạc** đã cẩn thận vẽ bản đồ từng góc của cánh đồng.