Type any word!

"supposition" in Vietnamese

giả thiếtgiả định

Definition

Một ý kiến hoặc khẳng định chưa chắc chắn là đúng, chỉ dựa trên phỏng đoán hoặc giả định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Supposition' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, luật pháp hoặc triết học. Thường đi kèm các cụm: 'dựa trên giả thiết', 'chỉ là giả định'.

Examples

That is just a supposition; we need more facts.

Đó chỉ là một **giả thiết**; chúng ta cần thêm dữ liệu.

The police worked on the supposition that the suspect was lying.

Cảnh sát làm việc trên **giả định** rằng nghi phạm đang nói dối.

His argument relies on a false supposition.

Lập luận của anh ta dựa trên một **giả thiết** sai lầm.

It’s only a supposition, but I think she’ll accept the job offer.

Đó chỉ là một **giả định**, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ nhận lời mời làm việc.

We can’t plan everything on the supposition that nothing will go wrong.

Chúng ta không thể lên kế hoạch mọi thứ dựa trên **giả định** rằng không gì sẽ xảy ra sai.

Her theory sounds convincing, but it’s built on supposition rather than hard evidence.

Lý thuyết của cô ấy nghe có vẻ thuyết phục, nhưng dựa trên **giả định** hơn là bằng chứng chắc chắn.