"supers" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'super'. Thường chỉ người quản lý, bảo trì toà nhà chung cư ở Mỹ. Đôi khi còn ám chỉ siêu thị hoặc những thứ đặc biệt, nổi trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở thành phố lớn của Mỹ, nhất là New York với nghĩa 'quản lý toà nhà.' Hiếm khi ám chỉ siêu thị hoặc vật gì xuất sắc; chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
Examples
The supers fixed the broken elevator.
**Những người quản lý** đã sửa thang máy bị hỏng.
We called the supers to help with the leak.
Chúng tôi đã gọi **quản lý** để xử lý việc rò rỉ nước.
Many supers live in the same building as the tenants.
Nhiều **quản lý** sống cùng toà nhà với các cư dân.
The supers in this city know everyone by name.
**Những người quản lý** ở thành phố này biết tên từng người.
If you lose your keys, the supers usually have a spare set.
Nếu mất chìa khoá, **quản lý** thường có bộ dự phòng.
Some tenants even bring coffee for the supers in the morning.
Một vài cư dân còn mang cà phê cho **quản lý** vào buổi sáng.