"suggestive" in Vietnamese
Definition
'Gợi ý' dùng để miêu tả điều gì đó ngụ ý, không nói trực tiếp, hoặc có hàm ý gợi tình, khiêu khích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suggestive remark', 'suggestive look' thường có thể ngụ ý điều tế nhị hoặc gợi cảm. Trong môi trường trang trọng, thường là ý 'ngụ ý'; trong giao tiếp bạn bè đôi khi mang nghĩa khiêu gợi. Không giống 'suggest' chỉ đưa ra ý kiến.
Examples
That movie had some pretty suggestive scenes.
Bộ phim đó có khá nhiều cảnh **gợi tình**.
He gave her a suggestive wink across the room.
Anh ta nháy mắt **gợi ý** với cô ấy từ phía bên kia phòng.
Her dress wasn’t overly suggestive, just a bit daring.
Chiếc váy của cô ấy không quá **gợi ý**, chỉ hơi táo bạo thôi.
The painting is suggestive of a peaceful countryside.
Bức tranh này **gợi ý** về một miền quê yên bình.
He made a suggestive comment during dinner.
Anh ấy đã nói một câu **gợi ý** trong bữa tối.
Her smile was very suggestive.
Nụ cười của cô ấy rất **gợi ý**.