"succeed in" in Vietnamese
Definition
Thể hiện bạn đạt được mục tiêu hoặc làm được điều mình mong muốn trong một hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'thành công trong' là danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing. Chủ yếu dùng trong văn viết hay trang trọng; giao tiếp thường dùng 'làm được', 'xoay xở được'.
Examples
Did she succeed in passing the exam?
Cô ấy có **thành công trong** việc vượt qua kỳ thi không?
He succeeded in fixing the car by himself.
Anh ấy **thành công trong** việc tự mình sửa xe.
We finally succeeded in opening the old door.
Cuối cùng chúng tôi cũng **thành công trong** việc mở cánh cửa cũ đó.
I don’t think anyone will succeed in convincing him to change his mind.
Tôi nghĩ không ai sẽ **thành công trong** việc thuyết phục anh ấy thay đổi ý định.
She worked really hard to succeed in this business, and it paid off.
Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để **thành công trong** ngành kinh doanh này, và cuối cùng cũng được đền đáp.
Not everyone will succeed in life the way they hope, but trying matters.
Không phải ai cũng sẽ **thành công trong** cuộc sống như họ mong đợi, nhưng điều quan trọng là cố gắng.