Type any word!

"subverting" in Vietnamese

lật đổphá vỡlàm suy yếu

Definition

Cố gắng phá vỡ, làm suy yếu hoặc lật đổ một hệ thống, quyền lực hay niềm tin đã được thiết lập, thường bằng cách gián tiếp hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh chính trị, xã hội. Có thể gặp trong cụm như 'subverting democracy' (làm xói mòn dân chủ). Gợi ý hành động bí mật hoặc gián tiếp.

Examples

He was accused of subverting the government's message.

Anh ấy bị cáo buộc đã **lật đổ** thông điệp của chính phủ.

She is subverting traditional ideas about art.

Cô ấy đang **phá vỡ** những quan niệm truyền thống về nghệ thuật.

These actions are subverting the school rules.

Những hành động này đang **làm suy yếu** các quy tắc của trường.

Are you subverting the system on purpose, or is this just a coincidence?

Bạn đang **phá vỡ** hệ thống có chủ ý hay chỉ là tình cờ?

The movie got popular for subverting expectations at every turn.

Bộ phim trở nên nổi tiếng vì luôn **phá vỡ** mọi kỳ vọng.

He enjoys subverting the usual way things are done just to see people's reactions.

Anh ấy thích **phá vỡ** cách làm thông thường chỉ để xem mọi người phản ứng ra sao.