Type any word!

"subsidize" in Vietnamese

trợ cấphỗ trợ tài chính

Definition

Khi chính phủ hoặc tổ chức cung cấp tiền để giảm chi phí cho một lĩnh vực hoặc dự án nào đó, thường là để hỗ trợ cộng đồng hoặc ngành nghề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính phủ, kinh tế hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho các khoản tiền cá nhân. Ví dụ: 'trợ cấp nông dân', 'trợ cấp giáo dục'.

Examples

The government will subsidize public transport to make it cheaper.

Chính phủ sẽ **trợ cấp** giao thông công cộng để nó rẻ hơn.

Some countries subsidize the cost of medicine for their citizens.

Một số nước **trợ cấp** chi phí thuốc cho người dân của họ.

The city decided to subsidize local art programs.

Thành phố quyết định **trợ cấp** các chương trình nghệ thuật địa phương.

Farmers rely on the government to subsidize their crops during tough seasons.

Nông dân dựa vào sự **trợ cấp** của chính phủ cho vụ mùa khi gặp khó khăn.

If cities subsidize bike rentals, more people might start using them to get around.

Nếu các thành phố **trợ cấp** cho dịch vụ thuê xe đạp, có thể sẽ có nhiều người sử dụng hơn.

Our company wouldn't have survived the crisis if the state hadn't subsidized our payroll.

Công ty chúng tôi đã không thể vượt qua khủng hoảng nếu nhà nước không **trợ cấp** tiền lương.