Type any word!

"subjectivity" in Vietnamese

tính chủ quan

Definition

Việc đánh giá hoặc nhìn nhận bị chi phối bởi cảm xúc, ý kiến hay sở thích cá nhân, thay vì dựa trên các sự thật khách quan. Tức là quan điểm cá nhân ảnh hưởng đến cách nhìn nhận vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Subjectivity' thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc phê bình. Đối nghĩa với 'objectivity'. Thường liên quan đến thành kiến hoặc quan điểm cá nhân. Không dùng trong văn nói thông thường.

Examples

Subjectivity affects the way people see the same event.

**Tính chủ quan** ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận cùng một sự kiện.

News reports should try to avoid subjectivity.

Các bản tin nên cố gắng tránh **tính chủ quan**.

Art criticism often involves a lot of subjectivity.

Phê bình nghệ thuật thường liên quan nhiều đến **tính chủ quan**.

There's always some subjectivity in personal opinions, no matter how hard we try to be fair.

Dù bạn cố gắng công bằng đến đâu thì trong ý kiến cá nhân vẫn luôn có chút **tính chủ quan**.

Debating art is tricky because subjectivity means everyone sees things differently.

Tranh luận về nghệ thuật thật khó vì **tính chủ quan** khiến mỗi người nhìn nhận theo cách khác nhau.

Some judges struggle to hide their subjectivity when scoring a competition.

Một số giám khảo gặp khó khăn khi che giấu **tính chủ quan** khi chấm điểm cuộc thi.