Type any word!

"stylishly" in Vietnamese

một cách sành điệumột cách phong cách

Definition

Làm điều gì đó với gu thẩm mỹ tốt, hiện đại và thu hút, thể hiện cá tính riêng. Thường dùng cho cách ăn mặc, trang trí hay phong thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu với trang phục, diện mạo hoặc trang trí nội thất. Hay đi kèm với các động từ như 'dress', 'decorate', 'design'. Mang sắc thái trang trọng, thanh lịch hơn 'fashionably'.

Examples

She always dresses stylishly for work.

Cô ấy luôn ăn mặc **một cách sành điệu** khi đi làm.

The living room was decorated stylishly.

Phòng khách được trang trí **một cách phong cách**.

He writes his name stylishly on every paper.

Anh ấy ký tên mình **một cách sành điệu** trên mọi tờ giấy.

She managed to stay warm and stylishly dressed in the cold weather.

Cô ấy đã giữ ấm và ăn mặc **một cách sành điệu** dù thời tiết lạnh.

Guests arrived stylishly late, making a big entrance at the party.

Khách mời đến **một cách sành điệu** và muộn, gây ấn tượng lớn tại bữa tiệc.

Even on casual days, he finds a way to look stylishly put together.

Ngay cả những ngày thường, anh ấy vẫn biết cách trông **một cách sành điệu**.