"stubbornness" in Vietnamese
Definition
Dù biết nên thay đổi nhưng vẫn khăng khăng giữ ý kiến hoặc hành động của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi là sự quyết tâm. Dùng trong 'show stubbornness', 'her stubbornness'. Không giống 'determination' hay 'persistence'.
Examples
Her stubbornness made her refuse help from anyone.
**Sự bướng bỉnh** của cô ấy khiến cô ấy từ chối mọi sự giúp đỡ.
Stubbornness can sometimes cause problems.
**Sự bướng bỉnh** đôi khi có thể gây ra rắc rối.
His stubbornness was stronger than his fear.
**Sự bướng bỉnh** của anh ấy còn mạnh hơn cả nỗi sợ.
Sometimes, a little stubbornness helps you stand up for what you believe in.
Đôi khi, một chút **bướng bỉnh** giúp bạn đứng vững với niềm tin của mình.
I admire her stubbornness—she never gives up, no matter how hard it gets.
Tôi ngưỡng mộ **sự bướng bỉnh** của cô ấy—dù khó khăn đến đâu cô ấy cũng không bao giờ bỏ cuộc.
Their argument lasted hours, mostly because of his stubbornness.
Cuộc cãi vã của họ kéo dài hàng giờ, chủ yếu là do **sự bướng bỉnh** của anh ấy.