"strike a pose" in Vietnamese
Definition
Cố tình tạo dáng hoặc đứng theo một cách nhất định để chụp ảnh hoặc gây chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chụp ảnh, thời trang hoặc khi ai đó muốn gây chú ý. Mang cảm giác chơi đùa, cố ý. Không dùng cho hành động tự nhiên.
Examples
The model strikes a pose for the camera.
Người mẫu **tạo dáng** trước ống kính.
Can you strike a pose for the photo?
Bạn có thể **tạo dáng** để chụp ảnh được không?
The children love to strike a pose when playing dress-up.
Trẻ con rất thích **tạo dáng** khi chơi mặc đồ hóa trang.
He always strikes a pose like a movie star.
Anh ấy luôn **tạo dáng** như một ngôi sao điện ảnh.
Before the selfie, everyone quickly struck a pose.
Trước khi chụp selfie, mọi người nhanh chóng **tạo dáng**.
She loves to strike a pose whenever there is a camera around.
Cô ấy thích **tạo dáng** mỗi khi có máy ảnh ở gần.