Type any word!

"strike a bargain" in Vietnamese

đạt được thỏa thuậnđạt được hợp đồng

Definition

Trong kinh doanh hoặc đàm phán, hai bên cùng đồng ý với các điều khoản của một thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

'đạt được thỏa thuận' dùng nhiều trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức, thường trang trọng hơn 'làm ăn'.

Examples

They managed to strike a bargain with the seller.

Họ đã **đạt được thỏa thuận** với người bán.

The two companies hoped to strike a bargain by the end of the week.

Hai công ty hy vọng sẽ **đạt được thỏa thuận** trước cuối tuần.

We must strike a bargain before signing the contract.

Chúng ta phải **đạt được thỏa thuận** trước khi ký hợp đồng.

If you want to get the best price, you’ll need to strike a bargain with them.

Nếu bạn muốn có giá tốt nhất, bạn cần **đạt được thỏa thuận** với họ.

Negotiating late into the night, they finally managed to strike a bargain.

Sau khi đàm phán suốt đêm, họ cuối cùng đã **đạt được thỏa thuận**.

It’s not always easy to strike a bargain, but with patience, it’s possible.

**Đạt được thỏa thuận** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng kiên nhẫn thì sẽ làm được.