Type any word!

"strike a balance" in Vietnamese

đạt được sự cân bằnggiữ cân bằng

Definition

Tìm cách dung hòa giữa hai điều đối lập để cả hai bên đều được xem xét đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi nói về sự dung hòa, chứ không phải nghĩa đen của 'strike'. Dùng nhiều trong cả văn nói và viết, ví dụ: 'strike a balance between công việc và cuộc sống'.

Examples

It's important to strike a balance between study and rest.

Điều quan trọng là phải **đạt được sự cân bằng** giữa học tập và nghỉ ngơi.

We must strike a balance between saving money and enjoying life.

Chúng ta phải **đạt được sự cân bằng** giữa tiết kiệm tiền và tận hưởng cuộc sống.

Parents try to strike a balance between being strict and being kind.

Cha mẹ cố gắng **giữ cân bằng** giữa nghiêm khắc và hiền hậu.

It's hard to strike a balance when work gets so busy.

Rất khó **giữ cân bằng** khi công việc quá bận rộn.

She managed to strike a balance between spending time with friends and focusing on her studies.

Cô ấy đã **đạt được sự cân bằng** giữa dành thời gian cho bạn bè và tập trung vào việc học.

If you want to stay healthy, you really have to strike a balance with your diet.

Nếu muốn khỏe mạnh, bạn thực sự phải **giữ cân bằng** với chế độ ăn của mình.