Type any word!

"strick" in Vietnamese

bó sợi

Definition

Bó sợi là một chùm sợi dài và lỏng, như sợi lanh hoặc cây gai dầu, được chuẩn bị để quay thành chỉ hoặc sợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bó sợi' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh dệt may, đặc biệt với sợi lanh hoặc cây gai dầu. Hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The worker held a strick of flax before spinning.

Công nhân cầm một **bó sợi** lanh trước khi quay sợi.

A strick can be tied for easier handling.

**Bó sợi** có thể được buộc lại cho dễ cầm.

Flax is sorted into each strick for processing.

Sợi lanh được chia thành từng **bó sợi** để xử lý.

After retting, they wound the fibers into a strick to dry.

Sau khi ngâm, họ cuốn các sợi lại thành một **bó sợi** để phơi khô.

We found an old strick in my grandmother's spinning room.

Chúng tôi tìm thấy một **bó sợi** cũ trong phòng quay sợi của bà ngoại tôi.

Each strick was labeled depending on fiber quality.

Mỗi **bó sợi** được dán nhãn tùy theo chất lượng sợi.