Type any word!

"stretch your legs" in Vietnamese

duỗi chân đi lạiđi lại cho thoải mái

Definition

Sau khi ngồi lâu, đứng lên đi lại một chút để cảm thấy thoải mái hơn và giúp tuần hoàn máu tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống hội họp, du lịch hoặc nghỉ giải lao. Không mang nghĩa tập thể dục mà chỉ là đi lại ít phút.

Examples

Let's get off the bus and stretch your legs.

Chúng ta hãy xuống xe buýt và **duỗi chân đi lại** một chút đi.

After two hours of studying, I needed to stretch your legs.

Sau hai tiếng học bài, tôi cần phải **duỗi chân đi lại**.

We stopped at a park to stretch your legs during our road trip.

Trong chuyến đi đường, chúng tôi dừng ở công viên để **duỗi chân đi lại**.

Give yourself a break and stretch your legs a bit before the next session.

Nghỉ một chút đi và **duỗi chân đi lại** trước buổi tiếp theo.

I walked around the office just to stretch your legs after a long call.

Tôi đi quanh văn phòng chỉ để **duỗi chân đi lại** sau cuộc gọi dài.

You look stiff—why don’t you get up and stretch your legs?

Bạn trông cứng người quá—sao không đứng dậy **duỗi chân đi lại** một chút?