"straying" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi hướng đi, kế hoạch hoặc chủ đề đã định. Thường chỉ người, động vật hoặc ý nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc tạm thời xa rời đường đi, kế hoạch hay chủ đề ('straying thoughts', 'straying animals'). Dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen.
Examples
The dog kept straying from the yard.
Con chó cứ liên tục **lang thang** ra khỏi sân.
Please stop straying from the topic.
Làm ơn đừng **lạc hướng** khỏi chủ đề nữa.
The sheep are straying onto the road.
Đàn cừu đang **lang thang** ra đường.
My mind kept straying during the boring meeting.
Trong cuộc họp buồn tẻ, đầu óc tôi cứ **lạc hướng** mãi.
He's been straying from his training schedule lately.
Gần đây anh ấy liên tục **lạc khỏi** lịch tập luyện.
Watch out for straying children in the park.
Hãy chú ý những đứa trẻ **đi lạc** trong công viên.