Type any word!

"storekeeper" in Vietnamese

chủ cửa hàngngười quản lý cửa hàng

Definition

Chủ cửa hàng là người sở hữu, quản lý hoặc chăm sóc một cửa hàng và chịu trách nhiệm bán hàng cũng như quản lý hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các cửa hàng nhỏ, không dùng cho siêu thị lớn; từ này có vẻ cổ điển hơn so với 'chủ cửa hàng' hiện đại.

Examples

The storekeeper opened the shop at 9 a.m.

**Chủ cửa hàng** đã mở cửa lúc 9 giờ sáng.

The storekeeper helps customers find what they need.

**Chủ cửa hàng** giúp khách hàng tìm thứ họ cần.

Ask the storekeeper if this shirt comes in a different size.

Hãy hỏi **chủ cửa hàng** xem áo này còn cỡ khác không.

My uncle has been a storekeeper in our town for over 30 years.

Chú tôi đã làm **chủ cửa hàng** ở thị trấn này hơn 30 năm.

The storekeeper knows all the regular customers by name.

**Chủ cửa hàng** biết tên tất cả các khách quen.

If you need help, just ask the storekeeper at the front desk.

Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **chủ cửa hàng** ở quầy lễ tân.