"store up" in Vietnamese
Definition
Tích lũy hoặc lưu giữ thứ gì đó để dùng cho sau này. Có thể là vật chất như thức ăn, nước hoặc những thứ trừu tượng như kiến thức, cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'store up' thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng cho cả vật chất (‘store up food’) lẫn trừu tượng (‘store up anger’). Trong giao tiếp thông thường, 'save' hoặc 'stock up' phổ biến hơn.
Examples
We need to store up enough water for the trip.
Chúng ta cần **tích trữ** đủ nước cho chuyến đi này.
Animals store up food before winter arrives.
Động vật **tích trữ** thức ăn trước khi mùa đông đến.
You should store up some supplies in case of emergency.
Bạn nên **dự trữ** một ít nhu yếu phẩm trong trường hợp khẩn cấp.
He tends to store up his feelings instead of talking about them.
Anh ấy thường **dồn nén** cảm xúc thay vì nói ra.
If you store up too much stress, it'll affect your health.
Nếu bạn **dồn nén** quá nhiều căng thẳng, sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng.
People sometimes store up knowledge for years before sharing it.
Đôi khi người ta **tích lũy** kiến thức nhiều năm trước khi chia sẻ nó.