Type any word!

"stop out" in Vietnamese

tạm ngừng học

Definition

Tạm thời dừng học tại trường hoặc đại học, dự định sẽ quay lại học tiếp sau một thời gian nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Mỹ, nói về sinh viên tạm nghỉ học nhưng dự định sẽ quay lại. Khác với 'drop out' là nghỉ hẳn. 'Tạm ngừng học' mang nghĩa tạm thời.

Examples

She decided to stop out for a year to travel the world.

Cô ấy quyết định **tạm ngừng học** một năm để đi du lịch vòng quanh thế giới.

Some students stop out to work and save money before returning.

Một số sinh viên **tạm ngừng học** để đi làm và tiết kiệm tiền trước khi quay lại.

He didn't drop out; he just decided to stop out for a semester.

Anh ấy không bỏ học; anh ấy chỉ quyết định **tạm ngừng học** một học kỳ.

After her injury, she had no choice but to stop out and focus on recovery.

Sau chấn thương, cô ấy không còn lựa chọn nào ngoài việc **tạm ngừng học** để tập trung vào hồi phục.

A lot of people stop out to gain real-world experience before finishing their degree.

Nhiều người **tạm ngừng học** để lấy thêm kinh nghiệm thực tế trước khi hoàn thành bằng cấp.

If you need time to deal with family issues, it's okay to stop out and come back later.

Nếu bạn cần thời gian giải quyết việc gia đình, bạn có thể **tạm ngừng học** và quay lại sau, không sao cả.