Type any word!

"stoop down" in Vietnamese

cúi xuống

Definition

Cúi thân trên về phía trước và xuống, thường để lấy hoặc nhìn thứ gì đó ở vị trí thấp hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'stoop down' mang tính trung lập, dùng khi miêu tả động tác vật lý như nhặt đồ, nói chuyện với trẻ em. Gần giống 'bend down' nhưng 'stoop' thường lưng cong hơn. Không dùng cho cúi chào hay quỳ.

Examples

When you stoop down for too long, your back might start to hurt.

Nếu bạn **cúi xuống** quá lâu, có thể bị đau lưng.

Please stoop down to pick up your pencil.

Vui lòng **cúi xuống** để nhặt bút chì của bạn.

He had to stoop down to enter the small door.

Anh ấy phải **cúi xuống** để đi qua cửa nhỏ.

The child stooped down to tie his shoes.

Đứa trẻ **cúi xuống** để buộc dây giày.

You don't have to stoop down so far—just bend your knees a little.

Bạn không cần phải **cúi xuống** quá thấp đâu, chỉ cần hơi gập gối là được.

Sometimes, I have to stoop down to talk to my nephew so we’re on the same level.

Đôi khi tôi phải **cúi xuống** để nói chuyện với cháu trai cho ngang tầm với em ấy.