Type any word!

"stock phrase" in Vietnamese

cụm từ rập khuôncâu nói quen thuộc

Definition

Cụm từ rập khuôn là những câu hay cụm từ được dùng lặp đi lặp lại trong các tình huống giống nhau, thường không suy nghĩ nhiều. Chúng nghe quen thuộc hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

“Stock phrase” thường dùng trong văn nói/viết trang trọng hoặc học thuật để chỉ cách diễn đạt sáo rỗng, thiếu sáng tạo. Dùng nhiều sẽ khiến bài nói hay văn bản nhàm chán; không phải là lời khen.

Examples

She always starts her emails with the same stock phrase.

Cô ấy luôn bắt đầu email bằng cùng một **cụm từ rập khuôn**.

"How are you?" is a common stock phrase in English.

"How are you?" là một **cụm từ rập khuôn** phổ biến trong tiếng Anh.

Try not to use too many stock phrases in your speech.

Hãy cố gắng đừng dùng quá nhiều **cụm từ rập khuôn** trong bài nói của bạn.

His speech was full of stock phrases and didn't sound personal.

Bài phát biểu của anh ấy toàn là **cụm từ rập khuôn**, nghe không có gì cá nhân.

People often fall back on stock phrases when they don't know what else to say.

Mọi người thường dựa vào **cụm từ rập khuôn** khi không biết nói gì khác.

If you want your writing to stand out, avoid using stock phrases.

Nếu muốn bài viết của mình nổi bật, hãy tránh dùng **cụm từ rập khuôn**.