Type any word!

"stir around" in Vietnamese

đi loanh quanhđi lại mà không mục đích rõ ràng

Definition

Đi từ nơi này sang nơi khác mà không có mục đích rõ ràng, hoặc dành thời gian làm những việc nhỏ nhặt, không quan trọng. Đôi khi dùng để mô tả sự bồn chồn hoặc chờ đợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường, chỉ hành động đi lại không mục đích, thường do chán nản hoặc sốt ruột. Đừng nhầm với 'stir' (khuấy thức ăn). Hay gặp ở thì tiếp diễn: 'was stirring around'.

Examples

He likes to stir around the house when he's bored.

Khi buồn chán, anh ấy thích **đi loanh quanh** trong nhà.

The children stirred around the kitchen while waiting for dinner.

Bọn trẻ **đi quanh quẩn** trong bếp khi chờ bữa tối.

I saw him stirring around outside but he didn't come in.

Tôi thấy anh ấy **đi loanh quanh** bên ngoài mà không vào.

She just stirs around all day when she has nothing to do.

Khi không có gì làm, cô ấy chỉ **đi loanh quanh** cả ngày.

Stop stirring around and help me clean up!

Đừng **đi loanh quanh** nữa, giúp tôi dọn đi!

He was just stirring around the office waiting for the meeting to start.

Anh ấy chỉ **đi loanh quanh** trong văn phòng để chờ họp bắt đầu.