"stink eye" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó với ánh mắt tức giận, khó chịu hoặc nghi ngờ để thể hiện sự không hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ thân mật, chủ yếu dùng trong văn nói; mang tính hài hước, phóng đại. Không dùng theo nghĩa đen, chỉ dùng để miêu tả cảm giác, thái độ.
Examples
She gave me the stink eye when I took the last cookie.
Tôi lấy chiếc bánh quy cuối cùng thì cô ấy liếc tôi một **ánh mắt đểu**.
If you keep making noise, the teacher will give you the stink eye.
Nếu em cứ làm ồn, cô giáo sẽ nhìn em bằng **ánh mắt đểu** đấy.
Mom shot me the stink eye when I forgot to clean my room.
Mẹ đã **liếc xéo** tôi khi tôi quên dọn phòng.
He just walked in without knocking, and his boss shot him the stink eye.
Anh ấy vào phòng mà không gõ cửa và sếp đã **nhìn đểu** anh ấy.
Whenever I mention her ex-boyfriend, she gives me the stink eye.
Cứ nhắc đến bạn trai cũ của cô ấy là cô ấy **liếc xéo** tôi ngay.
Don’t give me the stink eye—I know you wanted to leave early, too!
Đừng **liếc xéo** tôi nữa—tôi biết bạn cũng muốn về sớm mà!