Type any word!

"stiff upper lip" in Vietnamese

giữ bình tĩnhkiềm chế cảm xúc

Definition

Khi gặp khó khăn, không để lộ cảm xúc ra ngoài mà giữ bình tĩnh và kiên cường. Thường chỉ sự mạnh mẽ trong những tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ gốc Anh, nghe khá trang trọng hoặc cũ, thường dùng để khen ai đó biết kiểm soát bản thân, nhưng cũng có thể ngụ ý đôi khi không nên giấu cảm xúc mãi.

Examples

In hard times, she always keeps a stiff upper lip.

Dù gặp khó khăn, cô ấy luôn **giữ bình tĩnh**.

Try to keep a stiff upper lip when things go wrong.

Hãy cố **giữ bình tĩnh** khi mọi chuyện không như ý.

British people are known for having a stiff upper lip.

Người Anh nổi tiếng vì luôn **giữ bình tĩnh**.

Even after losing his job, he managed to keep a stiff upper lip.

Ngay cả khi mất việc, anh ấy vẫn **giữ bình tĩnh**.

She put on a stiff upper lip at the funeral, hiding her true feelings.

Cô ấy đã **giữ bình tĩnh** trong đám tang, giấu cảm xúc thật của mình.

Don't worry, just keep a stiff upper lip and you'll get through this.

Đừng lo, hãy **giữ bình tĩnh**, bạn sẽ vượt qua được.