"step on a rake" in Vietnamese
Definition
Phạm phải một sai lầm rõ ràng hoặc ngớ ngẩn khiến bản thân gặp rắc rối hay xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chỉ những sai lầm ai cũng thấy trước hoặc ai đó dễ dàng mắc lại nhiều lần. Mang tính hài hước, tự trách mình.
Examples
If you don't double-check your work, you might step on a rake.
Nếu bạn không kiểm tra lại công việc, bạn có thể **dẫm phải cái cào** đấy.
He forgot his keys again—that's the third time he's stepped on a rake this week.
Anh ấy lại quên chìa khóa—đây là lần thứ ba trong tuần anh ấy **dẫm phải cái cào** rồi.
Don't send that email yet—you don't want to step on a rake.
Đừng gửi email đó vội—bạn không muốn **dẫm phải cái cào** đâu.
I really stepped on a rake signing that contract without reading it first.
Tôi thật sự đã **dẫm phải cái cào** khi ký hợp đồng mà không đọc trước.
Every time I trust him, I step on a rake somehow.
Mỗi lần tôi tin anh ấy, kiểu gì tôi cũng lại **dẫm phải cái cào**.
We warned her, but she had to step on a rake and try it herself.
Chúng tôi đã cảnh báo cô ấy, nhưng cô ấy vẫn phải tự **dẫm phải cái cào** mới chịu.