Type any word!

"stay behind" in Vietnamese

ở lạitụt lại sau

Definition

Vẫn ở lại một nơi khi mọi người khác đã rời đi, hoặc không theo kịp người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng sau giờ học, họp ('stay behind after class'), hoặc khi nói về việc bị bỏ lại sau. Ý không trang trọng nhưng lịch sự.

Examples

I have to stay behind after school for extra help.

Tôi phải **ở lại** sau giờ học để được giúp đỡ thêm.

Please stay behind after the meeting for a quick chat.

Xin hãy **ở lại** sau cuộc họp để nói chuyện nhanh.

He didn't want to stay behind while his friends went ahead.

Anh ấy không muốn **ở lại** khi bạn bè của mình đi trước.

Can you stay behind and lock up when everyone leaves?

Bạn có thể **ở lại** khóa cửa khi mọi người rời đi không?

She chose to stay behind in her hometown instead of moving to the city.

Cô ấy đã chọn **ở lại** quê nhà thay vì chuyển lên thành phố.

If you don't hurry, you'll stay behind and miss the bus.

Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ **tụt lại sau** và lỡ xe buýt đấy.