"start with a bang" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một việc gì đó một cách rất sôi động, ấn tượng hoặc đầy năng lượng. Thường để lại ấn tượng mạnh ngay từ đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng cho bữa tiệc, sự kiện, hoặc thời kỳ mới sôi động. Tránh dùng cho tình huống nghiêm túc hoặc buồn bã.
Examples
We want the new school year to start with a bang.
Chúng tôi muốn năm học mới **khởi đầu bùng nổ**.
The concert will start with a bang at 8 PM.
Buổi hòa nhạc sẽ **khởi đầu bùng nổ** vào lúc 8 giờ tối.
Our team plans to start with a bang in the first game of the season.
Đội chúng tôi dự định **khởi đầu bùng nổ** ở trận đầu tiên của mùa giải.
Let’s start with a bang and make this party unforgettable!
Hãy **khởi đầu bùng nổ** để bữa tiệc này thật khó quên nhé!
The new product launch really started with a bang—everyone was excited.
Buổi ra mắt sản phẩm mới thật sự **khởi đầu bùng nổ**—mọi người đều hào hứng.
I want my vacation to start with a bang, so I booked a helicopter tour for the first day.
Tôi muốn kỳ nghỉ của mình **khởi đầu bùng nổ**, nên đã đặt tour trực thăng cho ngày đầu tiên.