Type any word!

"stars align" in Vietnamese

các vì sao hội tụmọi việc thuận lợi

Definition

Khi mọi điều kiện thuận lợi xuất hiện cùng lúc, thường là nhờ may mắn hoặc đúng thời điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi một việc kéo dài, thử nhiều lần cuối cùng thành công. Đây là thành ngữ, không liên quan đến thiên văn.

Examples

If the stars align, we will win the match tomorrow.

Nếu **các vì sao hội tụ**, chúng ta sẽ thắng trận ngày mai.

Everything seemed hopeless until the stars aligned for us.

Mọi thứ tưởng chừng vô vọng cho đến khi **các vì sao hội tụ** với chúng tôi.

When the stars align, anything is possible.

Khi **các vì sao hội tụ**, không gì là không thể.

We finally got the funding and approvals—the stars really aligned this time.

Chúng tôi cuối cùng cũng có được vốn và phê duyệt—**các vì sao thực sự hội tụ** lần này.

Don't worry—if the stars align, your dream job will come to you.

Đừng lo—nếu **các vì sao hội tụ**, bạn sẽ có được công việc mơ ước.

Meeting her felt like the stars aligned—everything just fell into place.

Gặp cô ấy giống như khi **các vì sao hội tụ**—mọi việc đều hoàn hảo.