Type any word!

"stagnant" in Vietnamese

ứ đọng

Definition

Không di chuyển, không lưu thông hoặc không phát triển; thường nói về nước tù hoặc tình trạng không có tiến triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nước tù (có thể gây mùi), hoặc nghĩa bóng cho kinh tế, công việc không phát triển. Khác với 'static', chỉ là không di chuyển.

Examples

The pond was filled with stagnant water.

Ao chứa đầy nước **ứ đọng**.

A stagnant economy makes it hard to find new jobs.

Kinh tế **ứ đọng** khiến việc tìm việc mới trở nên khó khăn.

The air in the room felt stagnant and heavy.

Không khí trong phòng cảm giác **ứ đọng** và nặng nề.

After years in the same job, he felt his career had become stagnant.

Sau nhiều năm làm một công việc, anh ấy cảm thấy sự nghiệp của mình đã trở nên **ứ đọng**.

The political debate remains stagnant—no new ideas are being discussed.

Cuộc tranh luận chính trị vẫn **ứ đọng**—không có ý tưởng mới nào được bàn luận.

If water stays stagnant, it can attract mosquitoes and smell bad.

Nếu nước **ứ đọng**, sẽ thu hút muỗi và có thể bốc mùi.