Type any word!

"stab in" in Vietnamese

đâm vào

Definition

Đâm bất ngờ một vật nhọn vào ai đó hoặc thứ gì đó. Thường dùng để mô tả hành động đâm bằng dao hoặc vật sắc nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Stab in" thường đi với bộ phận cơ thể hoặc nơi chốn (vd: "stab in the hand"). Không dùng nghĩa bóng; nói về phản bội dùng "stab in the back". Đây là câu diễn đạt hành động bạo lực, không dùng trong giao tiếp lịch sự.

Examples

He tried to stab in the dark room.

Anh ấy cố **đâm vào** trong phòng tối.

She was stabbed in the arm.

Cô ấy bị **đâm vào** cánh tay.

Please don’t stab in the cake with a knife.

Xin đừng **đâm vào** bánh bằng dao.

He accidentally stabbed in his own finger while cooking.

Anh ấy vô tình **đâm vào** ngón tay mình khi nấu ăn.

They saw someone stab in a tire to let the air out.

Họ thấy ai đó đang **đâm vào** lốp xe để xả hơi.

The thief tried to stab in through the wallet to get the cash inside.

Tên trộm cố **đâm vào** ví để lấy tiền bên trong.