Type any word!

"square meal" in Vietnamese

bữa ăn đầy đủ dinh dưỡngbữa ăn hoàn chỉnh

Definition

Một bữa ăn đủ chất, cân bằng và giúp no lâu, bao gồm đầy đủ các nhóm thực phẩm cần thiết cho cơ thể. Bữa ăn này giúp bạn cảm thấy no và khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh bữa ăn đủ chất, không dùng cho đồ ăn nhanh hay ăn vặt. Dùng trong câu như 'ăn một bữa thật đủ chất', 'lâu rồi chưa ăn một bữa đủ đầy'.

Examples

I haven't had a square meal in days.

Tôi đã mấy ngày chưa ăn được một **bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng**.

Everyone needs a square meal to stay healthy.

Ai cũng cần một **bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng** để khỏe mạnh.

We had a square meal at grandma's house.

Chúng tôi đã được ăn một **bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng** ở nhà bà.

All I want after a long day is a good, square meal.

Sau một ngày dài, điều tôi muốn chỉ là một **bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng** ngon lành.

If you call that dinner, that's hardly a square meal!

Bạn gọi đó là bữa tối sao? Đó đâu phải **bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng**!

Back then, a square meal was a real treat for us kids.

Ngày đó, với tụi nhỏ chúng tôi, một **bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng** là niềm vui lớn.