Type any word!

"squandering" in Vietnamese

phung phílãng phí

Definition

Dùng tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội một cách lãng phí, không hiệu quả nên bị mất đi hoặc không tận dụng được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiền, thời gian hoặc cơ hội, mang ý phê phán hoặc cảnh báo. Không dùng cho việc phá hủy vật chất.

Examples

He is squandering all his savings on games.

Anh ấy đang **phung phí** toàn bộ tiền tiết kiệm vào trò chơi.

She regrets squandering her time last year.

Cô ấy hối hận vì đã **lãng phí** thời gian năm ngoái.

Stop squandering your chances to learn.

Ngừng **lãng phí** cơ hội học tập của bạn đi.

Tom keeps squandering his talents instead of making something out of them.

Tom cứ **lãng phí** tài năng thay vì phát huy chúng.

They realized too late that they were squandering precious resources.

Họ nhận ra quá muộn rằng mình đang **phung phí** tài nguyên quý giá.

If you keep squandering opportunities, you might regret it later.

Nếu bạn cứ **lãng phí** cơ hội, có thể sau này sẽ hối tiếc.