"spread your wings" in Vietnamese
Definition
Trở nên độc lập hơn, thử làm những điều mới mẻ hoặc khám phá những cơ hội mới trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'bung cánh' thường dùng khi khuyến khích ai đó tự lập, trải nghiệm điều mới. Không dùng cho cánh thật hay ý nghĩa kỹ thuật.
Examples
It's time for you to spread your wings and travel the world.
Đã đến lúc bạn **bung cánh** và đi khám phá thế giới.
She felt ready to spread her wings and move into her own apartment.
Cô ấy cảm thấy sẵn sàng để **bung cánh** và chuyển vào căn hộ riêng.
When you go to college, you finally get to spread your wings.
Khi vào đại học, bạn cuối cùng cũng được **bung cánh**.
Parents have to let their kids spread their wings sooner or later.
Bố mẹ rồi cũng phải để con cái **bung cánh** thôi.
After years at the same job, he decided to spread his wings and start a business.
Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy quyết định **bung cánh** để tự kinh doanh.
Don’t be afraid—sometimes you just have to spread your wings and see where life takes you.
Đừng sợ – đôi khi bạn chỉ cần **bung cánh** và xem cuộc sống đưa mình đi đến đâu.