"spot of bother" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề nhỏ, không quá nghiêm trọng và thường chỉ xảy ra trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng khi muốn giảm nhẹ mức độ vấn đề. Không nên dùng cho tình huống nghiêm trọng.
Examples
He had a spot of bother with his car this morning.
Sáng nay anh ấy gặp **rắc rối nhỏ** với xe ô tô của mình.
We ran into a spot of bother finding the place.
Chúng tôi đã gặp **rắc rối nhỏ** khi tìm đường đến đó.
Don't worry, it's just a spot of bother.
Đừng lo, đây chỉ là **rắc rối nhỏ** thôi.
Looks like we've got a spot of bother with the Wi-Fi again.
Có vẻ chúng ta lại gặp **rắc rối nhỏ** với Wi-Fi nữa rồi.
They ended up in a spot of bother after missing the last bus home.
Họ đã gặp **rắc rối nhỏ** sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
If you ever find yourself in a spot of bother, just give me a call.
Nếu bạn rơi vào **rắc rối nhỏ**, chỉ cần gọi cho tôi.