Type any word!

"splintering" in Vietnamese

vỡ vụnphân tách

Definition

Một vật bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, sắc hoặc một nhóm bị tách ra thành những phần nhỏ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa vật lý ('splintering wood') và nghĩa trừu tượng ('political splintering'). Khi nói về nhóm, tổ chức, từ này mang tính trang trọng.

Examples

The old chair is splintering at the legs.

Chiếc ghế cũ đang **vỡ vụn** ở chân.

The glass bottle fell and started splintering everywhere.

Chai thủy tinh rơi xuống và bắt đầu **vỡ vụn** khắp nơi.

Our team is splintering into smaller groups.

Nhóm của chúng tôi đang **phân tách** thành những nhóm nhỏ hơn.

The wood started splintering as we hammered the nails in.

Khi chúng tôi đóng đinh, gỗ bắt đầu **vỡ vụn**.

With so many disagreements, the organization is splintering fast.

Vì quá nhiều bất đồng, tổ chức đang **phân tách** rất nhanh.

Their friendship is splintering because they can’t agree on anything anymore.

Tình bạn của họ đang **rạn nứt** vì họ không còn đồng ý nổi với nhau nữa.