Type any word!

"spinny" in Vietnamese

quay quaylàm chóng mặt

Definition

Từ này mô tả thứ gì đó quay rất nhanh hoặc làm bạn cảm thấy chóng mặt, như đồ chơi hoặc trò chơi. Thường dùng thân mật để nói về đồ vật quay hoặc cảm giác chóng mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc nói chuyện thường ngày. Không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng với đồ chơi, trò chơi quay hoặc khi cảm thấy chóng mặt.

Examples

This chair feels really spinny when you turn around fast.

Cái ghế này cảm giác thật **quay quay** khi bạn quay nhanh.

The playground ride is too spinny for me.

Trò chơi ngoài trời đó quá **quay quay** đối với tôi.

My little brother likes spinny toys.

Em trai tôi thích đồ chơi **quay quay**.

Whoa, I stood up too fast and now everything feels spinny.

Ôi, tôi đứng lên quá nhanh và giờ mọi thứ đều cảm thấy **quay quay**.

I don’t like rides that are too spinny—they make me feel sick.

Tôi không thích những trò chơi **quay quay** quá nhiều—chúng làm tôi khó chịu.

That video game is kind of spinny—it makes my head hurt.

Trò chơi điện tử đó hơi **quay quay**—nó làm tôi đau đầu.