Type any word!

"spillage" in Vietnamese

sự tràn rasự đổ ra

Definition

Khi chất lỏng hoặc chất nhỏ lẻ bị trào, rơi ra ngoài vật chứa một cách không chủ ý, thường gây ra sự bừa bộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng hoặc vật nhỏ như bột, ngũ cốc. 'Spillage' mang tính trang trọng hơn 'spill;' dùng nói về hậu quả hoặc mớ lộn xộn.

Examples

Be careful to avoid spillage when you pour the juice.

Hãy cẩn thận để tránh **sự tràn ra** khi rót nước ép.

There was some spillage on the floor after the meeting.

Sau cuộc họp có một ít **sự tràn ra** trên sàn.

The company must clean up any chemical spillage at the factory.

Công ty phải dọn sạch mọi **sự tràn ra** hóa chất ở nhà máy.

After frying the food, there was oil spillage all over the kitchen counter.

Sau khi chiên đồ ăn, có **sự tràn ra** của dầu khắp mặt bàn bếp.

The tanker caused a massive oil spillage near the coast.

Tàu chở dầu gây ra một vụ **sự tràn ra** dầu lớn gần bờ biển.

Don’t worry about the coffee spillage—it happens to everyone.

Đừng lo về **sự tràn ra** của cà phê—ai cũng từng gặp mà.