Type any word!

"spigot" in Vietnamese

vòi nước

Definition

Dụng cụ giúp điều chỉnh dòng chảy của nước từ ống hoặc thùng, thường dùng ngoài trời như gắn vào vòi tưới cây hoặc thùng chứa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spigot' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh gọi là 'tap'. Thường chỉ các vòi nước ngoài trời hoặc van đơn giản, ít dùng cho chậu rửa trong nhà. Trong ngành ống nước cũng có thể chỉ phần đầu nối đực của ống.

Examples

Turn the spigot to fill the bucket with water.

Vặn **vòi nước** để làm đầy xô.

The garden hose is attached to the spigot.

Ống nước vườn được nối vào **vòi nước**.

Make sure the spigot is closed before leaving.

Đảm bảo **vòi nước** đã được khoá trước khi rời đi.

The old spigot in the backyard keeps leaking.

**Vòi nước** cũ ở sân sau cứ bị rò rỉ.

"Could you turn off the spigot when you're done watering?"

"Tưới xong rồi, bạn khoá **vòi nước** lại giúp mình nhé?"

I replaced the rusty spigot with a new one last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã thay **vòi nước** bị rỉ sét bằng cái mới.