Type any word!

"speaking for" in Vietnamese

đại diện cho ý kiếnnói thay cho

Definition

Thể hiện ý kiến, mong muốn, hoặc lợi ích của người khác hoặc nhóm, không chỉ của riêng mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn làm rõ bạn đang nói thay cho ai, như 'speaking for myself', 'speaking for the team'. Không giống 'speaking of'.

Examples

I am speaking for the team when I say we support your decision.

Tôi **nói đại diện cho** cả nhóm khi nói rằng chúng tôi ủng hộ quyết định của bạn.

Are you speaking for everyone, or just yourself?

Bạn **nói thay cho** mọi người, hay chỉ cho bản thân?

She is speaking for her classmates at the meeting.

Cô ấy đang **nói đại diện cho** các bạn cùng lớp tại buổi họp.

Speaking for myself, I think we should wait before deciding.

**Riêng tôi**, tôi nghĩ chúng ta nên chờ trước khi quyết định.

I can't be speaking for everyone, but I know I'm not alone in this opinion.

Tôi không thể **nói thay cho mọi người**, nhưng tôi biết mình không cô đơn với quan điểm này.

Thanks for speaking for those who couldn’t be here today.

Cảm ơn bạn đã **nói thay cho** những người không thể đến hôm nay.