Type any word!

"spangled" in Vietnamese

lấp lánhđược trang trí lấp lánh

Definition

Được tráng hoặc trang trí bằng những vật sáng bóng nhỏ, thường dùng để làm nổi bật hoặc tạo cảm giác rực rỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong miêu tả trang trọng hoặc văn học, đặc biệt nói về quần áo, cờ, hoặc bầu trời. Có thể dùng “lấp lánh” cho các trường hợp như vậy.

Examples

The sky was spangled with stars last night.

Bầu trời tối qua **lấp lánh** những vì sao.

She wore a spangled dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **lấp lánh** đến bữa tiệc.

The banner is spangled with glitter.

Lá cờ được **trang trí lấp lánh** bằng kim tuyến.

His shoes were so spangled, you could see them from across the room.

Đôi giày của anh ấy **lấp lánh** đến mức bạn có thể nhìn thấy từ phía bên kia phòng.

We hung spangled garlands all over the house for the holiday.

Chúng tôi treo dây trang trí **lấp lánh** khắp nhà nhân dịp lễ.

The singer loves spangled outfits on stage; they really catch the light.

Ca sĩ thích mặc các trang phục **lấp lánh** trên sân khấu; chúng thực sự bắt sáng.