Type any word!

"soso" in Vietnamese

bình thườngtạm tạm

Definition

Không quá tốt cũng không quá tệ, thể hiện mức độ bình thường hoặc trung bình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình thường' hay dùng khi trả lời 'Bạn thế nào?', mang cảm giác hơi thờ ơ. Không dùng miêu tả trực tiếp con người; nên nói 'Ngày của tôi bình thường'.

Examples

I feel soso today.

Hôm nay tôi cảm thấy **bình thường**.

The movie was soso.

Bộ phim đó **bình thường** thôi.

His cooking is soso.

Món ăn của anh ấy **bình thường** thôi.

How are things? Eh, soso, nothing exciting.

Mọi thứ sao rồi? Ờ, **bình thường**, không có gì đặc biệt.

It was just a soso performance—not bad, but not good either.

Chỉ là một màn trình diễn **bình thường**—không tệ, nhưng cũng không hay.

Honestly, my weekend was pretty soso.

Thực sự thì cuối tuần của tôi khá là **bình thường**.