"solidify" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó chuyển thành thể rắn, hoặc khiến ý tưởng, mối quan hệ hay vị trí trở nên chắc chắn và rõ ràng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'làm rắn lại' dùng về vật chất (hóa, lý); 'củng cố' thường nói về ý tưởng, kế hoạch, quan hệ. Không dùng cho làm cứng bằng cách nén/lực. Dùng nhiều trong các cụm như 'củng cố kế hoạch', 'củng cố mối quan hệ'.
Examples
When water freezes, it solidifies into ice.
Khi nước đóng băng, nó sẽ **làm rắn lại** thành băng.
The team worked together to solidify their plan.
Cả đội đã cùng nhau **củng cố** kế hoạch của họ.
Heat helps to solidify melted metal.
Nhiệt giúp **làm rắn lại** kim loại đã nóng chảy.
We still need a few details to solidify before the contract is final.
Chúng ta vẫn cần **củng cố** một số chi tiết trước khi hợp đồng được chốt.
After months of meetings, the partnership finally solidified.
Sau nhiều tháng họp, mối quan hệ hợp tác cuối cùng đã **được củng cố**.
He used facts and research to solidify his argument.
Anh ấy đã dùng dữ kiện và nghiên cứu để **củng cố** lập luận của mình.