Type any word!

"soak through" in Vietnamese

thấm ướt hoàn toàn

Definition

Một vật bị ướt hoàn toàn khi nước hoặc chất lỏng thấm qua từ mặt này sang mặt kia; thường dùng cho quần áo, giấy, hoặc các vật liệu tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả nước hoặc chất lỏng ngấm chậm qua vải, giấy; không dùng với vật rắn hoặc khi thấm rất nhanh. Hay gặp trong cụm như 'soak through quần áo'.

Examples

The rain made my shoes soak through.

Mưa làm đôi giày của tôi **ướt sũng**.

After spilling water, the paper towel soaked through quickly.

Sau khi làm đổ nước, khăn giấy **thấm ướt hoàn toàn** rất nhanh.

If you swim in your clothes, they will soak through.

Nếu bạn bơi khi mặc quần áo, chúng sẽ **bị thấm ướt hoàn toàn**.

My socks were soaked through even though I wore boots.

Dù tôi đã đi ủng, tất của tôi vẫn **ướt sũng**.

Don’t sit there—the bench is soaked through from the rain.

Đừng ngồi đó—ghế băng đã **ướt sũng** vì mưa rồi.

The envelope soaked through, so the letter inside got wet too.

Phong bì **bị thấm ướt hoàn toàn**, nên lá thư bên trong cũng bị ướt.