Type any word!

"so much the better" in Vietnamese

càng tốt

Definition

Dùng khi một tình huống trở nên thuận lợi hoặc tốt hơn mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này khá trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hoàn cảnh lịch sự thay vì giao tiếp hàng ngày.

Examples

If you can finish the project early, so much the better.

Nếu bạn hoàn thành dự án sớm, **càng tốt**.

We have extra tickets; so much the better!

Chúng ta có thêm vé; **càng tốt**!

If it rains tomorrow, so much the better, because the plants need water.

Nếu ngày mai mưa, **càng tốt**, vì cây cối đang cần nước.

We were hoping for a sunny day, but if it's warm and windy, so much the better.

Chúng tôi mong trời nắng, nhưng nếu trời ấm và có gió thì **càng tốt**.

She brought coffee? So much the better—I needed a pick-me-up.

Cô ấy mang cà phê à? **Càng tốt**—tôi đang cần tỉnh táo đây.

If everyone can join us for dinner, so much the better.

Nếu mọi người đều có thể tham gia bữa tối, **càng tốt**.