"so help me" in Vietnamese
Definition
Đây là câu nói dùng khi muốn nhấn mạnh lời hứa, lời đe dọa hoặc sự chân thật, giống như khi thề sẽ làm điều gì đó hoặc bảo đảm mình nói thật, đôi khi còn kèm lời thề trước trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hằng ngày, hơi kịch tính. Thường gặp trong câu hứa hẹn hoặc đe dọa như 'so help me, I'll do it!', không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
So help me, I will finish this project on time.
**Thề có trời**, tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn.
So help me, if you touch my phone again, I'll be angry.
**Thề có trời**, nếu bạn chạm vào điện thoại của tôi lần nữa, tôi sẽ nổi giận.
He said, 'So help me, I didn't take your book.'
Anh ấy nói: '**Thề có trời**, tôi không lấy sách của bạn.'
So help me, one more lie and I'm done trusting you.
**Thề có trời**, chỉ cần nói dối thêm một lần nữa là tôi không tin bạn nữa.
You better be honest with me, so help me!
Tốt hơn hết là bạn hãy thành thật với tôi, **thề có trời**!
I'm telling you the truth, so help me.
Tôi nói thật với bạn, **thề có trời**.